gác thượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng cao nhất của một ngôi nhà có nhiều tầng: "gác thượng" chỉ phần kiến trúc nằm ở vị trí cao nhất trong cấu trúc một ngôi nhà, thường có mái che.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn nhà ống ba tầng có một gác thượng nhỏ phơi đồ.
- Gia đình tôi thường ngồi uống trà trên gác thượng vào buổi tối mùa hè.
- Anh ấy đã cải tạo gác thượng thành một phòng đọc sách yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên gác thượng": hành động di chuyển đến tầng cao nhất của ngôi nhà.
- Trời nóng, bọn trẻ thường chạy lên gác thượng để đón gió.
"Sân thượng" vs "Gác thượng": Trong một số ngữ cảnh, "gác thượng" có thể được hiểu là một không gian có mái che, phân biệt với "sân thượng" là khoảng trống hoàn toàn trên cùng.
- Nhà tôi có cả sân thượng phía trước và một gác thượng có mái che phía sau.
Biến thể và từ gần giống
- Tầng thượng (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tầng cao nhất của tòa nhà.
- Gác xép (danh từ): chỉ không gian nhỏ dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ, khác với "gác thượng" thường là một tầng hoàn chỉnh hơn.
- Sân thượng (danh từ): khoảng sân trống trên tầng cao nhất của ngôi nhà.
Từ đồng nghĩa
- Tầng trên cùng
- Tầng cao nhất
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác thượng")
- Gác cao nhất của một ngôi nhà có nhiều tầng.